Lịch công tác tuần (08/06/2026 - 14/06/2026)
Lịch công tác lãnh đạo Trung tâm
|
Họ
và tên
|
Chức
vụ
|
Thứ
2
|
Thứ
3
|
Thứ
4
|
Thứ
5
|
Thứ
6
|
Thứ 7
|
Chủ nhật
|
|
Bùi Thị Quỳnh Nga
|
Giám
đốc
|
Làm việc tại cơ quan |
Đi nước ngoài |
Đi nước ngoài
|
Đi nước ngoài |
Đi nước ngoài
|
|
|
|
Bùi
Quang Huy
|
Phó
Giám đốc
|
Làm việc tại cơ quan |
Đi công tác
|
Đi công tác
|
Đi công tác
|
Đi công tác |
|
|
|
Nguyễn
Phương Nam
|
Phó
Giám đốc
|
Làm việc tại cơ quan |
Đi công tác Hải Phòng |
Làm việc cơ quan |
Đi công tác Thái Nguyên |
Làm việc tại cơ quan |
|
|
1. Phòng
Kỹ thuật công trình đê điều
|
Họ
và tên
|
Chức
vụ
|
Thứ
2
|
Thứ
3
|
Thứ
4
|
Thứ
5
|
Thứ
6
|
Thứ 7
|
Chủ nhật
|
|
Nguyễn Thành Kiên
|
Trưởng
phòng
|
Làm việc tại CQ |
Làm việc tại CQ |
Làm việc tại CQ |
Làm việc tại CQ |
Làm việc tại CQ |
|
|
| Trần Đức Hưng |
Phó trưởng phòng |
Làm việc tại CQ
|
Làm việc tại CQ |
Làm việc tại CQ |
Làm việc tại CQ |
Làm việc tại CQ
|
|
|
2. Phòng
Kỹ thuật công trình phòng chống thiên tai
Nghỉ phép
|
Họ
và tên
|
Chức
vụ
|
Thứ
2
|
Thứ
3
|
Thứ
4
|
Thứ
5
|
Thứ
6
|
Thứ 7
|
Chủ nhật
|
|
Mai Thị Yến
|
Phó trưởng
phòng
|
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Nghỉ phép |
Nghỉ phép |
Nghỉ phép |
|
|
| Phạm Văn Điệp |
Phó trưởng phòng |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
|
|
3.
Phòng Khoa học công nghệ và Cơ sở dữ liệu
|
Họ
và tên
|
Chức
vụ
|
Thứ
2
|
Thứ
3
|
Thứ
4
|
Thứ
5
|
Thứ
6
|
Thứ 7
|
Chủ nhật
|
|
Ngô Hữu Huy
|
Phó
trưởng phòng
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
|
|
|
Nguyễn Bá Thành
|
Phó
trưởng phòng
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
|
|
4.
Phòng Chính sách và Đào tạo
|
Họ
và tên
|
Chức
vụ
|
Thứ
2
|
Thứ
3
|
Thứ
4
|
Thứ
5
|
Thứ
6
|
Thứ 7
|
Chủ nhật
|
|
Đỗ Thị Hồng Nhung
|
Trưởng phòng
|
Làm việc tại cơ quan
|
Công tác Đà Nẵng
|
Công tác Đà Nẵng |
Công tác Đà Nẵng |
Công tác Đà Nẵng |
|
|
|
Phạm Thị Đóa
|
Phó trưởng phòng
|
Làm việc tại CQ
|
Làm việc tại CQ
|
Làm việc tại CQ
|
Làm việc tại CQ
|
Làm việc tại CQ
|
|
|
5.
Phòng Thí nghiệm vật liệu và Kiểm định xây dựng;
|
Họ
và tên
|
Chức
vụ
|
Thứ
2
|
Thứ
3
|
Thứ
4
|
Thứ
5
|
Thứ
6
|
Thứ
7
|
Chủ
nhật
|
|
Trần Viết Du
|
Trưởng
phòng
|
Làm việc tại cơ quan
|
Đi công tác Hà Nội
|
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
|
|
6.
Phòng Kế hoạch, Tổng hợp
|
Họ
và tên
|
Chức
vụ
|
Thứ
2
|
Thứ
3
|
Thứ
4
|
Thứ
5
|
Thứ
6
|
Thứ 7
|
Chủ nhật
|
|
Phạm Tuấn Sơn
|
Trưởng
phòng
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan
|
|
|
|
Nguyễn
Thị Trà Giang
|
Kế toán trưởng-Phó trưởng phòng
|
Làm việc tại cơ quan
|
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
|
|
|
Phạm
Đăng Quân
|
Phó
Trưởng phòng
|
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
Làm việc tại cơ quan |
|
|